IsraelMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

בני ברק/Bnei Brak, בני ברק/Bnei Brak, מחוז תל אביב/Tel Aviv: 51143

51143

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :בני ברק/Bnei Brak, בני ברק/Bnei Brak, מחוז תל אביב/Tel Aviv
Thành Phố :בני ברק/Bnei Brak
Khu 2 :בני ברק/Bnei Brak
Khu 1 :מחוז תל אביב/Tel Aviv
Quốc Gia :Israel
Mã Bưu :51143

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Hebrew/English (HE/EN)
Mã Vùng :IL-TA
vi độ :32.08493
kinh độ :34.83523
Múi Giờ :Asia/Jerusalem
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

בני ברק/Bnei Brak, בני ברק/Bnei Brak, מחוז תל אביב/Tel Aviv được đặt tại Israel. mã vùng của nó là 51143.

Những người khác được hỏi
  • 51143 בני+ברק/Bnei+Brak,+בני+ברק/Bnei+Brak,+מחוז+תל+אביב/Tel+Aviv
  • 20061 Carugate,+20061,+Carugate,+Milano,+Lombardia
  • 7038 Сеново/Senovo,+Русе/Ruse,+Русе/Ruse,+Северен+централен+регион/North-Central
  • CM2+8SD CM2+8SD,+Chelmsford,+Galleywood,+Chelmsford,+Essex,+England
  • 98800 Nouméa,+98800,+Nouvelle-Calédonie,+DOM-TOM
  • 211611 Jinnan+Township/金南乡等,+Jinhu+County/金湖县,+Jiangsu/江苏
  • 247125 Борки/Borki,+247125,+Даниловичский+поселковый+совет/Danilovichskiy+council,+Ветковский+район/Vetkovskiy+raion,+Гомельская+область/Homiel+voblast
  • None Amran,+Amran
  • 628109 Qingxi+Township/青溪乡等,+Qingchuan+County/青川县,+Sichuan/四川
  • None Tuen+Mun/屯門,+New+Territories/新界,+Hong+Kong/香港
  • None Karehe,+Rweza,+Gisozi,+Mwaro
  • 517221 Daba+Town/大坝镇等,+Heping+County/和平县,+Guangdong/广东
  • 331165 331165,+Stradă+Izvorului,+Hunedoara,+Hunedoara,+Hunedoara,+Vest
  • 211357 Кривино/Krivino,+211357,+Верхнекривинский+поселковый+совет/Verhnekrivinskiy+council,+Бешенковичский+район/Beshenkovichskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 10115 Atala,+10115,+Nuevo+Distrito+Nacional,+Distrito+Nacional
  • 4540833 Kamiwakicho/上脇町,+Nakagawa-ku/中川区,+Nagoya-shi/名古屋市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 00341 Helsinki/Helsingfors,+Helsinki/Helsingfors,+Helsinki/Helsingfors,+Uusimaa/Nyland,+Etelä-Suomen
  • E8K+3Z4 E8K+3Z4,+Beresford,+Beresford,+Gloucester,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 410001 410001,+Stradă+Moscovei,+Oradea,+Oradea,+Bihor,+Nord-Vest
  • BE1118 Kampong+Beribi,+Gadong,+Brunei+Muara
בני ברק/Bnei Brak, בני ברק/Bnei Brak, מחוז תל אביב/Tel Aviv,51143 ©2014 Mã bưu Query